Một chương trình thêm được nhét vào một phần mềm sẵn có nghĩa tiếng Đức là
plugin
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của plugin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một chương trình thêm được nhét vào một phần mềm sẵn có
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của plugin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plugin: Một chương trình thêm được nhét vào một phần mềm sẵn có
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plugin