Một cái chăn nghĩa tiếng Anh là
a blanket
/ə ˈblæŋkɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cái chăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của a blanket
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan a blanket: Một cái chăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
a blanket