Một cách vững vàng nghĩa tiếng Anh là
steadily
/ˈstɛdəli/
(adv)
Một cách vững vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của steadily
Nghe phát âm giọng Mỹ của steadily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách vững vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của steadily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan steadily: Một cách vững vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
steadily