Một cách thù địch nghĩa tiếng Đức là
feindlich
Một cách thù địch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của feindlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách thù địch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của feindlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feindlich: Một cách thù địch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feindlich