Một cách nhiệt đới nghĩa tiếng Đức là
tropisch
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của tropisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách nhiệt đới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của tropisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tropisch: Một cách nhiệt đới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tropisch