Một cách mộc mạc nghĩa tiếng Anh là
rustically
/ˈrʌstɪkli/
adv
Một cách mộc mạc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rustically
Nghe phát âm giọng Mỹ của rustically
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách mộc mạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rustically
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rustically: Một cách mộc mạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rustically