Một cách hăng hái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enthusiastically
Nghe phát âm giọng Mỹ của enthusiastically
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách hăng hái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enthusiastically
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enthusiastically: Một cách hăng hái
Mở Rộng