Một cách gợn sóng nghĩa tiếng Anh là
ripplingly
(adv)
Một cách gợn sóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ripplingly
Nghe phát âm giọng Mỹ của ripplingly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách gợn sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ripplingly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ripplingly: Một cách gợn sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ripplingly