Một cách già nghĩa tiếng Anh là
oldly
/ˈəʊldli/
(adv)(rare, nonstandard)
Một cách già còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oldly
Nghe phát âm giọng Mỹ của oldly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách già
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oldly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oldly: Một cách già
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oldly