Môn thể thao đi bộ đường dài nghĩa tiếng Anh là
hiking sport
/ˈhaɪkɪŋ spɔːrt/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hiking sport
Nghe phát âm giọng Mỹ của hiking sport
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Môn thể thao đi bộ đường dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hiking sport
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hiking sport: Môn thể thao đi bộ đường dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hiking sport