Mỏm cụt sau khi cắt cụt chi nghĩa tiếng Đức là
Stumpf
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stumpf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mỏm cụt sau khi cắt cụt chi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stumpf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stumpf: Mỏm cụt sau khi cắt cụt chi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stumpf