Môi trường, bầu không khí nghĩa tiếng Đức là
Ambiente
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ambiente
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Môi trường, bầu không khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ambiente
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ambiente: Môi trường, bầu không khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ambiente