Mới lạ, độc đáo nghĩa tiếng Đức là
neuartig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neuartig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mới lạ, độc đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neuartig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neuartig: Mới lạ, độc đáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neuartig