Mở rộng thêm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bereicherung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mở rộng thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bereicherung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bereicherung: Mở rộng thêm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bereicherung