Mơ hồ, lâng lâng nghĩa tiếng Anh là
vague
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vague
Nghe phát âm giọng Mỹ của vague
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mơ hồ, lâng lâng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vague
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vague: Mơ hồ, lâng lâng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vague