Minh bạch nghĩa tiếng Anh là
aboveboard
/əˈbʌvˌbɔːrd/
(adj)(adv)
Minh bạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aboveboard
Nghe phát âm giọng Mỹ của aboveboard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Minh bạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aboveboard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aboveboard: Minh bạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aboveboard