Minh bạch nghĩa tiếng Anh là
pellucidly
/pəˈluːsɪdli/
(adv)
Minh bạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pellucidly
Nghe phát âm giọng Mỹ của pellucidly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Minh bạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pellucidly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pellucidly: Minh bạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pellucidly