Miếng đắp tay áo nghĩa tiếng Anh là
sleeve overlay
/sliːv ˈəʊvərleɪ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Miếng đắp tay áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sleeve overlay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sleeve overlay: Miếng đắp tay áo
Mở Rộng