Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Messegelände
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu hội chợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Messegelände
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Messegelände
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Messegelände