Mehrheiten (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Số đông
Mehrheiten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Mehrheiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Số đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Mehrheiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Mehrheiten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Mehrheiten