Meerschweinchen (n) nghĩa tiếng Việt là
chuột lang
Meerschweinchen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Meerschweinchen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuột lang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Meerschweinchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Meerschweinchen
Mở Rộng