Measurement units nghĩa tiếng Việt là
Đơn vị đo
Measurement units còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Measurement units
Nghe phát âm giọng Mỹ của Measurement units
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đơn vị đo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Measurement units
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Measurement units
Mở Rộng