Mẹ (thân mật) nghĩa tiếng Anh là
momma
/ˈmɑːmə/
(n)
Mẹ (thân mật) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của momma
Nghe phát âm giọng Mỹ của momma
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mẹ (thân mật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của momma
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan momma: Mẹ (thân mật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
momma