Mê muội nghĩa tiếng Anh là
infatuate
/ɪnˈfætjueɪt/
(v)
Mê muội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của infatuate
Nghe phát âm giọng Mỹ của infatuate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mê muội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của infatuate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan infatuate: Mê muội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
infatuate