Máy xới đất nghĩa tiếng Anh là
cultivator
/ˈkʌltɪveɪtər/
(n)
Máy xới đất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cultivator
Nghe phát âm giọng Mỹ của cultivator
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy xới đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cultivator
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cultivator: Máy xới đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cultivator