Máy thổi gió nghĩa tiếng Đức là
Gebläse
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gebläse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy thổi gió
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gebläse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gebläse: Máy thổi gió
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gebläse