Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Regenmesser
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy đo mưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Regenmesser
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Regenmesser: Máy đo mưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Regenmesser