Máy đo nghĩa tiếng Anh là
instrument
/ˈɪnstrəmənt/
(n)
Máy đo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của instrument
Nghe phát âm giọng Mỹ của instrument
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy đo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của instrument
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan instrument: Máy đo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
instrument