Máy điều hòa nhịp tim nghĩa tiếng Anh là
pacemaker
/ˈpeɪsˌmeɪkər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy điều hòa nhịp tim
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pacemaker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pacemaker: Máy điều hòa nhịp tim
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pacemaker