Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Haarschneide
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy cắt tóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haarschneide
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haarschneide: Máy cắt tóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Haarschneide