Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy cấp nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wasserspender
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wasserspender: Máy cấp nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wasserspender