Màu vàng nghĩa tiếng Anh là
yellow
/ˈjɛloʊ/
(adj)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Màu vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của yellow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan yellow: Màu vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
yellow