Màu nâu hạt dẻ nghĩa tiếng Anh là
chestnut
/ˈʧɛsˌnʌt/
(n)(adj)
Màu nâu hạt dẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chestnut
Nghe phát âm giọng Mỹ của chestnut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Màu nâu hạt dẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chestnut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chestnut: Màu nâu hạt dẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chestnut