Màu nâu nghĩa tiếng Anh là
brown
/braʊn/
(adj)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Màu nâu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brown
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brown: Màu nâu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brown