Mẩu cắt nghĩa tiếng Anh là
cuttings
/ˈkʌtɪŋz/
(n) (Pl.)
Mẩu cắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cuttings
Nghe phát âm giọng Mỹ của cuttings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mẩu cắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cuttings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cuttings: Mẩu cắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cuttings