Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mặt trong bàn tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Handinnenseite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Handinnenseite: Mặt trong bàn tay
Mở Rộng