Mặt phẳng nghĩa tiếng Đức là
Fläche
(f)(-n)
Mặt phẳng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fläche
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mặt phẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fläche
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fläche: Mặt phẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fläche