Mất kinh (phụ nữ) nghĩa tiếng Đức là
Amenorrhoe
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Amenorrhoe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mất kinh (phụ nữ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Amenorrhoe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Amenorrhoe: Mất kinh (phụ nữ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Amenorrhoe