Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgebrannt sein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mất hết của cải
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgebrannt sein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgebrannt sein: Mất hết của cải
Mở Rộng