Mật nghĩa tiếng Anh là
classified
/ˈklæsɪfaɪd/
(adj) (n)
Mật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của classified
Nghe phát âm giọng Mỹ của classified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của classified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan classified: Mật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
classified