Maße (f)(+ Nomen) nghĩa tiếng Việt là
một đống
Maße còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Maße
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một đống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Maße
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Maße
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Maße