Markthalle (f) nghĩa tiếng Việt là
chợ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Markthalle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Markthalle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Markthalle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Markthalle