Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rissstück
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mảnh rách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rissstück
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rissstück: Mảnh rách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rissstück