Mạnh mẽ nghĩa tiếng Đức là
stämmig
(adj)
Mạnh mẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stämmig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mạnh mẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stämmig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stämmig: Mạnh mẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stämmig