Mánh khóe y học giả nghĩa tiếng Anh là
quackery
/ˈkwækəri/
(n)
Mánh khóe y học giả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quackery
Nghe phát âm giọng Mỹ của quackery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mánh khóe y học giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quackery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quackery: Mánh khóe y học giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quackery