Mảnh đất nghĩa tiếng Đức là
Areal
(n)(-e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Areal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mảnh đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Areal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Areal: Mảnh đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Areal