Mang tính xoay vòng nghĩa tiếng Đức là
rotational
(adj)
Mang tính xoay vòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rotational
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính xoay vòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rotational
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rotational: Mang tính xoay vòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rotational