Mang tính xâm phạm nghĩa tiếng Anh là
invasive
/ɪnˈveɪsɪv/
(adj)
Mang tính xâm phạm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của invasive
Nghe phát âm giọng Mỹ của invasive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính xâm phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của invasive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invasive: Mang tính xâm phạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invasive