Mang tính thiền định nghĩa tiếng Anh là
meditative
/ˈmɛdɪˌteɪtɪv/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của meditative
Nghe phát âm giọng Mỹ của meditative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính thiền định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meditative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meditative: Mang tính thiền định
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meditative