Mang tính phản chiếu nghĩa tiếng Anh là
reflective
/rɪˈflɛktɪv/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reflective
Nghe phát âm giọng Mỹ của reflective
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính phản chiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reflective
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reflective: Mang tính phản chiếu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reflective